chất vấn

Học thuật
Thân thiện
chất vấn

Đại biểu quốc hội chất vấn bộ trưởng tại phiên họp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hỏi một cách trực tiếp, tính chất đòi hỏi trách nhiệm giải trình: Hành động đặt câu hỏi trực tiếp, thường từ một vị trí thẩm quyền (như đại biểu, cử tri) tới một cá nhân hoặc cơ quan trách nhiệm (như thành viên chính phủ, lãnh đạo) về một vấn đề cụ thể, yêu cầu được trả lời một cách rõ ràng chính thức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các đại biểu Quốc hội đã chất vấn Bộ trưởng về tình hình an toàn thực phẩm. (Các đại biểu Quốc hội đã đặt câu hỏi trực tiếp yêu cầu Bộ trưởng giải trình về tình hình an toàn thực phẩm.)
    • Phóng viên chất vấn lãnh đạo thành phố về dự án gây ô nhiễm môi trường. (Nhà báo hỏi thẳng lãnh đạo thành phố, đòi hỏi giải thích về dự án gây ô nhiễm môi trường.)
    • Trong phiên họp, ông ấy bị chất vấn dồn dập về những sai phạm trong quản lý. (Trong buổi họp, ông ấy bị hỏi một cách liên tục trực tiếp về các lỗi trong công tác quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị chất vấn": được dùng để chỉ đối tượng phải nhận trả lời những câu hỏi trực tiếp, tính chất kiểm tra, giám sát.
    • Bộ trưởng Tài chính đã bị chất vấn suốt hai giờ đồng hồ tại nghị trường.
  • "đặt câu hỏi chất vấn": cụm từ nhấn mạnh tính chất nghiêm túc, chính thức của câu hỏi, phân biệt với hỏi thông thường.
    • Đại biểu đã đặt câu hỏi chất vấn đối với hiệu trưởng nhà trường.
Biến thể từ gần giống
  • Câu chất vấn (danh từ): Chỉ chính nội dung câu hỏi tính chất chất vấn.
    • Phiên họp đã ghi nhận mười câu chất vấn gửi tới Hội đồng nhân dân.
  • Sự chất vấn (danh từ): Hành động hoặc quá trình chất vấn.
    • Sự chất vấn của cử tri thể hiện quyền giám sát của nhân dân.
Từ đồng nghĩa
  • Chất vấn vấn chất: "Vấn chất" từ Hán Việt cổ, cùng nghĩa với "chất vấn", nhưng ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Hỏi: Từ chung chỉ hành động đưa ra câu hỏi, nhưng thiếu sắc thái đòi hỏi trách nhiệm giải trình chính thức như "chất vấn".
  • Thẩm vấn: Hỏi cặn kẽ, tỉ mỉ, thường trong bối cảnh điều tra, xét xử ( dụ: thẩm vấn bị can). Khác với "chất vấn" thường dùng trong bối cảnh giám sát, trách nhiệm công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chất vấn trực tiếp: Hỏi thẳng, đối mặt trực tiếp với người trách nhiệm.
    • Đoàn thanh tra tiến hành chất vấn trực tiếp giám đốc công ty.
  • Chất vấn bằng văn bản: Đặt câu hỏi dưới hình thức văn bản chính thức để yêu cầu trả lời bằng văn bản.
    • Các câu hỏi chất vấn bằng văn bản phải được gửi trước một tuần.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chất vấn". Hành động "chất vấn" thường được mô tả trong các cụm từ hoặc ngữ cảnh hành chính, chính trị chính thức.
chất vấn

Đại biểu quốc hội chất vấn bộ trưởng tại phiên họp.

  1. đgt. (H. chất: gặn hỏi; vấn: hỏi) Đặt vấn đề hỏi một cơ quan chính quyền về một điều thắc mắc yêu cầu trả lời: Đại biểu Quốc hội chất vấn Chính phủ về mấy vụ tham nhũng.